"cultured" en Vietnamese
Definición
Chỉ người có trình độ học vấn tốt, cư xử lịch sự và yêu nghệ thuật hoặc văn hóa. Cũng dùng để chỉ thứ được nuôi hay sản xuất trong điều kiện kiểm soát, như vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Người có học thức" là cách khen trang trọng và tích cực. Trong khoa học hay dùng "vi khuẩn được nuôi cấy", "tế bào nuôi cấy". Không nhầm với "cultural" (thuộc về văn hoá).
Ejemplos
He is a cultured gentleman who enjoys classical music.
Ông ấy là một quý ông **có học thức** và yêu thích nhạc cổ điển.
The museum tour was guided by a cultured woman.
Chuyến tham quan bảo tàng do một phụ nữ **có học thức** hướng dẫn.
Yogurt is made with cultured bacteria.
Sữa chua được làm từ vi khuẩn **được nuôi cấy**.
You can tell he's very cultured by the way he speaks about art.
Chỉ cần nghe cách anh ấy nói về nghệ thuật, bạn sẽ biết anh rất **có học thức**.
Their house is decorated in a very cultured style.
Nhà của họ được trang trí theo phong cách rất **có học thức**.
Scientists often work with cultured cells in the lab.
Các nhà khoa học thường làm việc với các tế bào **được nuôi cấy** trong phòng thí nghiệm.