Nhập bất kỳ từ nào!

"culture" in Vietnamese

văn hóa

Definition

Văn hóa là tập hợp những niềm tin, phong tục, nghệ thuật và lối sống chung của một nhóm người. Nó cũng bao gồm các hoạt động liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc, văn học và sự sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Popular culture’, ‘company culture’, ‘local culture’ là các cụm phổ biến. Trong môi trường làm việc, ‘culture’ chỉ các giá trị, quy tắc và cách ứng xử của tổ chức.

Examples

Every country has its own culture.

Mỗi quốc gia đều có **văn hóa** riêng.

I want to learn more about Japanese culture.

Tôi muốn tìm hiểu thêm về **văn hóa** Nhật Bản.

Music is an important part of our culture.

Âm nhạc là phần quan trọng của **văn hóa** chúng tôi.

It took me a while to get used to the office culture there.

Tôi đã mất một thời gian để quen với **văn hóa** văn phòng ở đó.

The company is trying to build a more open culture.

Công ty đang cố xây dựng một **văn hóa** cởi mở hơn.

Food is one of the best ways to experience a new culture.

Ẩm thực là một trong những cách tuyệt nhất để trải nghiệm **văn hóa** mới.