"culturally" in Vietnamese
Definition
Diễn tả những gì liên quan đến ý tưởng, tập quán và hành vi xã hội của một xã hội hoặc nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm trạng từ trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay gặp trong cụm như 'đa dạng về mặt văn hóa', 'giàu bản sắc văn hóa', 'nhạy cảm về mặt văn hóa'. Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các nền văn hóa.
Examples
The country is culturally diverse.
Đất nước này rất đa dạng **về mặt văn hóa**.
Food is culturally important in many societies.
Ẩm thực **về mặt văn hóa** rất quan trọng ở nhiều xã hội.
We are culturally different from our neighbors.
Chúng tôi **về mặt văn hóa** khác với hàng xóm.
She feels more culturally at home when she's in Spain.
Cô ấy cảm thấy mình **về mặt văn hóa** thuộc về Tây Ban Nha hơn.
It's not always easy to adapt culturally to a new country.
Không phải lúc nào cũng dễ **về mặt văn hóa** thích nghi với một đất nước mới.
The city is culturally rich, with museums, galleries, and festivals all year round.
Thành phố này rất **giàu về mặt văn hóa**, với bảo tàng, phòng trưng bày và lễ hội quanh năm.