아무 단어나 입력하세요!

"cultural" in Vietnamese

văn hóa

Definition

Liên quan đến phong tục, niềm tin, nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội của một nhóm, xã hội hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ, như 'cultural differences' (khác biệt văn hóa), 'cultural heritage' (di sản văn hóa). Gặp nhiều trong bối cảnh trang trọng, học thuật. Không nhầm với 'cultured' (người có học thức, lịch sự).

Examples

We learned about cultural traditions from other countries.

Chúng tôi đã tìm hiểu về các truyền thống **văn hóa** của các quốc gia khác.

Music is an important cultural activity in this city.

Âm nhạc là một hoạt động **văn hóa** quan trọng ở thành phố này.

There are many cultural events every year.

Mỗi năm có rất nhiều sự kiện **văn hóa**.

The company promotes a cultural exchange program for its employees.

Công ty tổ chức một chương trình trao đổi **văn hóa** cho nhân viên.

Moving abroad was a huge cultural adjustment for her.

Chuyển ra nước ngoài là một sự thích nghi **văn hóa** lớn đối với cô ấy.

Food is a big part of any cultural identity.

Ẩm thực là một phần lớn của bất kỳ bản sắc **văn hóa** nào.