输入任意单词!

"cults" 的Vietnamese翻译

giáo phái

释义

Nhóm nhỏ có niềm tin tôn giáo, tâm linh hoặc triết lý bị xem là lạ hoặc nằm ngoài xã hội thông thường. Cũng có thể chỉ nhóm cực kỳ trung thành với một lãnh đạo hoặc ý tưởng nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực để nói về nhóm nguy hiểm, kiểm soát, hoặc thao túng. Phổ biến trong các cụm như 'join a cult', 'dangerous cults', 'cult leader'. Không phải nhóm tôn giáo nhỏ nào cũng là 'giáo phái'; thuật ngữ này mang tính chủ quan và nhiều tranh cãi.

例句

Some people believe that cults are dangerous.

Một số người tin rằng **giáo phái** là nguy hiểm.

There are many stories about secret cults in history.

Có rất nhiều câu chuyện về những **giáo phái** bí mật trong lịch sử.

Cults often have strong leaders.

**Giáo phái** thường có những thủ lĩnh rất quyền lực.

It's scary how quickly some people get involved in cults.

Thật đáng sợ khi một số người có thể tham gia vào **giáo phái** nhanh như vậy.

Movies about mysterious cults are really popular these days.

Phim về những **giáo phái** bí ẩn rất được yêu thích hiện nay.

My friend warned me to stay away from strange cults online.

Bạn tôi khuyên tôi tránh xa những **giáo phái** lạ trên mạng.