"cult" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người có niềm tin hoặc thực hành khác biệt, cực đoan, thường xoay quanh một lãnh đạo cuốn hút. Ngoài ra, còn dùng để chỉ sự hâm mộ cuồng nhiệt đối với thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cult' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự điều khiển hoặc thao túng. Chú ý các cụm như 'cult leader', 'join a cult', 'cult following'. Dùng cả trong lĩnh vực tôn giáo, phim ảnh, người nổi tiếng v.v.
Examples
The police investigated the strange cult in the town.
Cảnh sát đã điều tra **giáo phái** kỳ lạ ở thị trấn.
Many people follow the cult leader without question.
Nhiều người đi theo thủ lĩnh **giáo phái** mà không thắc mắc gì.
He became part of a small, secret cult.
Anh ta đã trở thành thành viên của một **giáo phái** nhỏ bí mật.
That old movie has a real cult following these days.
Bộ phim cũ đó giờ có một **giáo phái** fan thực sự.
She warned me not to get involved with any kind of cult.
Cô ấy cảnh báo tôi không được dính vào bất kỳ **giáo phái** nào.
It's amazing how some products develop a cult status out of nowhere.
Thật ngạc nhiên khi một số sản phẩm lại có thể phát triển thành **sự sùng bái** chỉ trong chốc lát.