"culprit" in Vietnamese
Definition
Thủ phạm là người hoặc vật gây ra tội phạm, sai lầm hoặc vấn đề. Từ này chỉ cả con người và nguyên nhân chính của sự cố.
Usage Notes (Vietnamese)
'Culprit' thường dùng trong bối cảnh pháp luật, tin tức hoặc chính thức. Ngoài nghĩa chỉ người phạm tội, còn nói về nguyên nhân chính gây ra vấn đề, như trong câu 'thủ phạm chính là...'. Không dùng cho những lỗi nhỏ hàng ngày.
Examples
The police finally caught the culprit.
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được **thủ phạm**.
They are looking for the culprit who broke the window.
Họ đang tìm **thủ phạm** đã làm vỡ cửa sổ.
Who is the culprit behind this mess?
Ai là **thủ phạm** gây ra chuyện bừa bộn này?
Chocolate was the main culprit for her stained shirt.
**Thủ phạm** chính làm áo cô ấy bị bẩn là sô-cô-la.
It turns out the culprit was a faulty wire, not human error.
Hóa ra **thủ phạm** là một sợi dây bị lỗi, không phải do con người.
Don’t blame me—the real culprit is the weather!
Đừng đổ lỗi cho tôi—**thủ phạm** thật sự là thời tiết!