"cuisine" بـVietnamese
التعريف
Một phong cách hoặc cách nấu ăn đặc trưng cho một quốc gia, vùng miền hoặc nền văn hóa nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tên quốc gia hoặc vùng, như 'ẩm thực Ý'. Không dùng chỉ căn bếp ('kitchen'). Cũng có thể chỉ món ăn chất lượng cao.
أمثلة
This restaurant serves traditional Japanese cuisine.
Nhà hàng này phục vụ **ẩm thực** Nhật truyền thống.
You have to try the local cuisine when you travel.
Khi đi du lịch, bạn phải thử **ẩm thực** địa phương.
I love Italian cuisine.
Tôi rất thích **ẩm thực** Ý.
French cuisine is famous around the world.
**Ẩm thực** Pháp nổi tiếng trên toàn thế giới.
Mexican cuisine is full of bold flavors and fresh ingredients.
**Ẩm thực** Mexico đầy hương vị đậm đà và nguyên liệu tươi mới.
After living in Thailand, I really miss the street cuisine there.
Sau khi sống ở Thái Lan, tôi thực sự nhớ **ẩm thực** đường phố ở đó.