"cuckoo" 的Vietnamese翻译
释义
Chim cuốc là loài chim nổi tiếng với tiếng kêu và thói quen đẻ trứng vào tổ chim khác. Ngoài ra, từ này còn có thể dùng để chỉ người ngớ ngẩn hoặc hành động kỳ quặc.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho loài chim (‘đồng hồ chim cuốc’). Khi nói về người ('He's cuckoo'), mang nghĩa ngớ ngẩn, hơi điên. Không nên nhầm với 'cocoa' hay các từ khác.
例句
A cuckoo lays its eggs in other birds' nests.
**Chim cuốc** đẻ trứng vào tổ chim khác.
The cuckoo sings a loud call in the spring.
**Chim cuốc** hót vang vào mùa xuân.
We have a cuckoo clock at home.
Nhà tôi có một chiếc đồng hồ **chim cuốc**.
Don't mind him, he's a bit cuckoo sometimes.
Đừng để ý anh ấy, đôi khi anh ấy hơi **chim cuốc** đấy.
I woke up to the sound of a cuckoo outside my window.
Tôi thức dậy vì tiếng **chim cuốc** ngoài cửa sổ.
Everyone thought his idea was a little cuckoo, but it actually worked.
Ai cũng nghĩ ý tưởng của anh ấy hơi **chim cuốc**, nhưng nó thực sự hiệu quả.