"cubs" in Vietnamese
Definition
"Cubs" là những con non của các loài động vật hoang dã như gấu, sư tử, hoặc hổ. Từ này chỉ một hoặc nhiều con con của những động vật kể trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ con non của các loài thú lớn, không dùng cho chó mèo. 'Cubs' cũng có thể là tên đội thể thao trong tiếng Anh.
Examples
The lioness cared for her three cubs.
Sư tử mẹ chăm sóc ba **con non** của mình.
Bear cubs stay with their mother for about two years.
**Con non** gấu ở với mẹ khoảng hai năm.
The zoo had a new group of tiger cubs born last spring.
Vườn thú có một nhóm **con non** hổ mới sinh vào mùa xuân năm ngoái.
Did you see the adorable panda cubs playing together?
Bạn có thấy **con non** gấu trúc đang chơi cùng nhau không, dễ thương quá!
The wolf cubs quickly hid when they heard a strange noise in the forest.
**Con non** chó sói trốn nhanh khi nghe tiếng lạ trong rừng.
The Chicago Cubs won the championship after a long drought.
Đội **Cubs** Chicago vô địch sau nhiều năm chờ đợi.