"cuban" in Vietnamese
Cubangười Cuba
Definition
Liên quan đến Cuba, người dân hoặc văn hóa của Cuba. Dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ người gốc Cuba.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cuban' thường được viết hoa trong tiếng Anh. Khi dùng với đồ ăn, nhạc hoặc người, nó luôn chỉ nguồn gốc từ Cuba.
Examples
She is Cuban.
Cô ấy là người **Cuba**.
We ate Cuban food.
Chúng tôi đã ăn món ăn **Cuba**.
He likes Cuban music.
Anh ấy thích nhạc **Cuba**.
My neighbor is a friendly Cuban who moved here last year.
Hàng xóm của tôi là một **người Cuba** thân thiện chuyển đến đây năm ngoái.
Have you ever tried a Cuban sandwich? It’s delicious!
Bạn đã bao giờ thử bánh sandwich **Cuba** chưa? Ngon lắm đấy!
The festival featured dances from several Cuban traditions.
Lễ hội có những điệu nhảy từ nhiều truyền thống **Cuba** khác nhau.