"crystal" in Vietnamese
Definition
Pha lê là chất trong suốt, cứng, hình thành tự nhiên có cấu trúc đều đặn, hoặc là loại thủy tinh cao cấp rất sáng và rõ. Từ này cũng dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pha lê' thường chỉ khoáng vật, đồ trang sức, hoặc ly chén cao cấp. Cụm 'crystal clear' rất phổ biến để diễn tả sự rõ ràng hoặc dễ hiểu tuyệt đối. Đừng nhầm lẫn với 'thủy tinh' bình thường trong bối cảnh đồ dùng đắt tiền.
Examples
She wears a crystal necklace.
Cô ấy đeo dây chuyền **pha lê**.
The bowl is made of crystal.
Chiếc bát này làm bằng **pha lê**.
The water is crystal clear.
Nước trong veo như **pha lê**.
Her explanation was crystal clear, so nobody had any questions.
Giải thích của cô ấy **rõ như pha lê**, nên không ai có câu hỏi gì.
We only use the crystal glasses on special occasions.
Chúng tôi chỉ dùng ly **pha lê** vào dịp đặc biệt.
The shop sells candles, soaps, and healing crystals.
Cửa hàng bán nến, xà phòng và **tinh thể** chữa lành.