"crutch" in Vietnamese
Definition
Nạng là một cái gậy giúp người bị thương ở chân đi lại dễ dàng hơn. Ngoài ra, nó còn chỉ những gì mà ai đó quá phụ thuộc vào để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nạng' chỉ hỗ trợ vật lý hoặc sự phụ thuộc quá mức vào điều gì đó. 'Cane' thường dành cho người già hoặc người khiếm thị, khác với 'nạng'. 'Lean on a crutch' mang nghĩa dựa dẫm.
Examples
He needs a crutch to walk after his accident.
Sau tai nạn, anh ấy cần **nạng** để đi lại.
The doctor gave her a crutch.
Bác sĩ đã đưa cô ấy một **nạng**.
He cannot walk without his crutch.
Anh ấy không thể đi lại nếu không có **nạng**.
For years, coffee was my morning crutch.
Nhiều năm liền, cà phê là **chỗ dựa** buổi sáng của tôi.
Sometimes, excuses become a mental crutch.
Đôi khi, những lời biện hộ trở thành **chỗ dựa** tinh thần.
He’s leaning on his friends as an emotional crutch right now.
Ngay lúc này, anh ấy đang dựa vào bạn bè như một **chỗ dựa** tinh thần.