"crusty" in Vietnamese
Definition
Miêu tả lớp vỏ bên ngoài cứng hoặc giòn, như bánh mì. Cũng dùng chỉ người có tính cách cộc cằn nhưng thường lại dễ mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ ăn như bánh mì, bánh nướng có lớp vỏ giòn. Miêu tả người, thường mang ý trêu đùa, thân thiện, kiểu 'ông già cộc cằn'.
Examples
This pizza has a crusty edge that's really tasty.
Bánh pizza này có viền **giòn** rất ngon.
He likes his bread crusty on the outside and soft inside.
Anh ấy thích bánh mì bên ngoài **giòn**, bên trong mềm.
The old man was a bit crusty, but he had a kind heart.
Ông lão hơi **cộc cằn**, nhưng ông có tấm lòng nhân hậu.
My morning toast has to be extra crusty or I won't eat it.
Bánh mì nướng buổi sáng của tôi phải thật **giòn**, không thì tôi không ăn.
Don’t mind his crusty attitude, he’s actually very funny once you get to know him.
Đừng để ý thái độ **cộc cằn** của anh ấy, quen rồi sẽ thấy anh ấy rất vui tính.
After a long day, his hands were crusty from working in the garden.
Sau một ngày dài, tay anh ấy trở nên **khô ráp** vì làm vườn.