"crushing" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả điều gì đó mạnh mẽ đến mức phá huỷ hoàn toàn hoặc làm choáng ngợp. Có thể dùng cho lực tác động vật lý hoặc tác động cảm xúc rất mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các tình huống tiêu cực như 'crushing defeat', 'crushing sadness' hoặc chỉ số lượng/lực rất lớn. Không dùng cho tình huống bình thường.
Examples
The team suffered a crushing defeat in the finals.
Đội đã chịu một thất bại **nghiền nát** ở trận chung kết.
She felt a crushing sadness after hearing the news.
Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn **áp đảo** sau khi nghe tin.
The box was under crushing weight.
Chiếc hộp bị dưới sức nặng **nghiền nát**.
Losing his job was a crushing blow to his confidence.
Mất việc là một cú sốc **khủng khiếp** đối với sự tự tin của anh ấy.
That was a crushing amount of homework for one night!
Đó là một lượng bài tập về nhà **khủng khiếp** cho một đêm!
It was a crushing realization that she had been wrong all along.
Đó là một nhận ra **khủng khiếp** rằng cô ấy đã sai suốt từ đầu.