"crushes" em Vietnamese
nghiền nátphải lòng (không trang trọng)
Definição
'Crushes' có nghĩa là ép vỡ, nghiền nát một vật hoặc có tình cảm yêu đơn phương với ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'crushes' phần lớn dùng như động từ. Trong tình yêu, có thể dùng như 'có cảm nắng', ví dụ: 'has a crush on'.
Exemplos
She crushes the paper into a small ball.
Cô ấy **nghiền nát** tờ giấy thành một quả bóng nhỏ.
He crushes cans for recycling every week.
Anh ấy **nghiền nát** lon để tái chế mỗi tuần.
The machine crushes rocks into sand.
Máy **nghiền nát** đá thành cát.
Everyone knows she crushes on her classmate.
Ai cũng biết cô ấy **phải lòng** bạn cùng lớp.
This new phone crushes the competition.
Chiếc điện thoại mới này **vượt trội hơn** các đối thủ.
She never admits it, but she secretly crushes on him.
Cô ấy không bao giờ thừa nhận, nhưng thầm **phải lòng** anh ấy.