"crush" in Vietnamese
Definition
Dùng lực ép mạnh đến khi vật bị vỡ, bẹp hoặc hư; cũng dùng để chỉ cảm giác thích ai đó một cách thầm kín, không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa vật lý phổ biến trong nấu ăn ('nghiền tỏi', 'nghiền đá'). 'Có cảm nắng ai đó' thường dùng cho cảm xúc thoáng qua, không nghiêm túc. 'Crushed' còn ám chỉ bị tổn thương tinh thần.
Examples
Please crush the tomatoes with a fork.
Làm ơn **nghiền** cà chua bằng nĩa.
He has a crush on his classmate.
Anh ấy **cảm nắng** bạn cùng lớp.
The box was crushed under the chair.
Chiếc hộp đã bị **nghiền nát** dưới ghế.
I had the biggest crush on him in high school.
Hồi cấp ba, tôi từng **cảm nắng** anh ấy rất nhiều.
Can you crush some ice for the drinks?
Bạn có thể **nghiền** ít đá cho đồ uống không?
She looked totally crushed after the interview.
Sau buổi phỏng vấn, cô ấy trông rất **suy sụp**.