输入任意单词!

"crusades" 的Vietnamese翻译

Thập tự chinhchiến dịch mạnh mẽ (nghĩa bóng)

释义

'Thập tự chinh' là các cuộc chiến tranh tôn giáo thời Trung Cổ giữa Cơ đốc giáo và Hồi giáo để kiểm soát các vùng đất thiêng. Từ này cũng dùng để chỉ một chiến dịch đầy nhiệt huyết nhằm đạt mục tiêu lớn.

用法说明(Vietnamese)

'Thập tự chinh' thường dùng cho các cuộc chiến thời xưa; dạng số ít dùng trong nghĩa bóng như 'a crusade against...' (một chiến dịch chống lại...).

例句

The crusades were fought many centuries ago.

Các **thập tự chinh** đã diễn ra từ nhiều thế kỷ trước.

Many Europeans joined the crusades.

Nhiều người châu Âu đã tham gia các **thập tự chinh**.

The crusades changed world history.

Các **thập tự chinh** đã làm thay đổi lịch sử thế giới.

People often debate the real motives behind the crusades.

Mọi người thường tranh luận về động cơ thực sự đằng sau các **thập tự chinh**.

She’s been reading a book about the crusades all week.

Cô ấy đã đọc một cuốn sách về các **thập tự chinh** suốt cả tuần.

The term 'crusades' is sometimes used for any passionate effort to change something.

Thuật ngữ '**thập tự chinh**' đôi khi được dùng cho bất kỳ nỗ lực mạnh mẽ nào nhằm thay đổi điều gì đó.