"crunchy" in Vietnamese
Definition
Chỉ đồ ăn có tiếng kêu rộp rộp, giòn tan khi cắn, hoặc các vật cứng dễ gãy khi dùng lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'giòn' thường dùng diễn tả đồ ăn ngon (ví dụ: 'cà rốt giòn', 'bánh quy giòn'). 'crunchy' cứng hơn và phát ra âm lớn hơn 'crispy'. Có thể dùng vui cho sự vật, sự việc hay con người.
Examples
I love eating crunchy apples.
Tôi thích ăn táo **giòn**.
These chips are very crunchy.
Những chiếc khoai tây chiên này rất **giòn**.
The salad has crunchy carrots in it.
Trong salad có cà rốt **giòn**.
I prefer my toast extra crunchy in the morning.
Buổi sáng tôi thích bánh mì nướng **giòn** hơn.
The cookies stayed crunchy even after a week.
Bánh quy vẫn **giòn** thậm chí sau một tuần.
She likes adding something crunchy to her yogurt for texture.
Cô ấy thích cho thêm gì đó **giòn** vào sữa chua cho thêm vị.