Tapez n'importe quel mot !

"crunching" in Vietnamese

nhai rào rạoxử lý dữ liệu

Definition

Nhai hoặc giẫm lên thứ gì đó phát ra tiếng kêu rào rạo. Ngoài ra, còn dùng để chỉ quá trình xử lý dữ liệu hoặc con số một cách kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về âm thanh khi ăn hoặc giẫm lên lá/ tuyết. Trong lĩnh vực kinh tế, IT: 'crunching numbers' là xử lý dữ liệu. Chủ yếu dùng trong văn nói.

Examples

He was crunching chips during the movie.

Anh ấy đang **nhai rào rạo** khoai tây chiên khi xem phim.

The snow was crunching under my boots.

Tuyết **rào rạo** dưới chân tôi.

She is crunching numbers for the report.

Cô ấy đang **xử lý số liệu** cho báo cáo.

Stop crunching so loudly, please!

Làm ơn, đừng **nhai rào rạo** to thế!

We spent all night crunching data for the project.

Chúng tôi đã **phân tích dữ liệu** suốt đêm cho dự án.

I love the sound of leaves crunching under my feet in autumn.

Tôi thích tiếng lá **rào rạo** dưới chân vào mùa thu.