Type any word!

"crummy" in Vietnamese

dở tệtệ hại

Definition

Từ này chỉ những thứ kém chất lượng, khó chịu hoặc làm thất vọng. Thường dùng khi nói về trải nghiệm hoặc vật gì đó rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ rất thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Dùng để mô tả tình huống, vật hoặc cảm xúc xấu như một ngày tệ, hay cảm thấy tệ.

Examples

I had a crummy day at work.

Hôm nay tôi đã có một ngày làm việc **dở tệ**.

This sandwich tastes crummy.

Cái bánh mì này ăn **dở tệ**.

He gave me a crummy excuse for being late.

Anh ta viện ra một lý do **tệ hại** để biện minh việc đến muộn.

My phone was crummy, so I finally bought a new one.

Điện thoại của tôi **tệ hại**, nên cuối cùng tôi đã mua cái mới.

I feel crummy after staying up all night.

Thức trắng đêm nên tôi cảm thấy **tệ**.

That was a crummy movie. Let's watch something better next time.

Đó là bộ phim **dở tệ**. Lần sau xem phim khác hay hơn nhé.