好きな単語を入力!

"crumbling" in Vietnamese

đang sụp đổđang mục nát

Definition

Một vật hoặc thứ gì đó đang vỡ vụn ra vì cũ, yếu hoặc bị hư hại; cũng có thể nói về những thứ trừu tượng như quan hệ hay hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả công trình cũ hoặc những điều trừu tượng như 'crumbling economy'. Không dùng cho đồ ăn, mà dùng 'crumbly'. Dùng trước danh từ hoặc với động từ 'là'.

Examples

The old house is crumbling.

Ngôi nhà cũ đang **sụp đổ**.

The wall was crumbling in the rain.

Bức tường **bị mục nát** dưới mưa.

She touched the crumbling stone carefully.

Cô ấy cẩn thận chạm vào viên đá **đang mục nát**.

The city’s roads are crumbling from years of neglect.

Đường phố của thành phố **đang sụp đổ** do nhiều năm bị lãng quên.

Their marriage felt like it was slowly crumbling.

Cuộc hôn nhân của họ cảm giác như đang **sụp đổ** từ từ.

You could see bits of plaster crumbling onto the floor.

Bạn có thể thấy những mảng vữa **rơi vỡ** trên sàn nhà.