"crumble" em Vietnamese
Definição
Một vật bị vỡ thành mảnh nhỏ hoặc tan rã dần dần. Cũng có thể chỉ tinh thần, tổ chức hay mối quan hệ yếu đi theo thời gian.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho vật như bánh, tường, lá khô hoặc nghĩa bóng như tổ chức, quan hệ, sự tự tin. Khác với 'crush' là ép mạnh, 'collapse' là sụp đổ hoàn toàn.
Exemplos
Be careful, the old wall might crumble if you touch it.
Cẩn thận, bức tường cũ có thể **vỡ vụn** nếu bạn chạm vào.
This cookie will crumble easily in your hand.
Bánh này sẽ rất dễ **vỡ vụn** khi bạn cầm.
The dry leaves crumble to dust.
Lá khô **vỡ vụn** thành bụi.
Over time, their partnership began to crumble under pressure.
Qua thời gian, mối quan hệ hợp tác của họ bắt đầu **sụp đổ dần** dưới áp lực.
If my plans crumble, I'll just try again.
Nếu kế hoạch của tôi **sụp đổ**, tôi sẽ thử lại.
She watched her confidence crumble after the criticism.
Cô ấy thấy sự tự tin của mình **sụp đổ** sau lời chỉ trích.