Type any word!

"crumb" in Vietnamese

mẩu vụn

Definition

Một mảnh nhỏ, thường là của bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy. Cũng có thể chỉ bất kỳ phần vụn nhỏ nào của thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ phần nhỏ li ti của bánh mì hoặc đồ nướng, nhưng cũng dùng cho bất kỳ phần nhỏ nào của thức ăn. Hay gặp trong cụm 'bread crumbs', 'not a crumb left' như nghĩa chỉ lượng rất ít.

Examples

There is a crumb on the table.

Có một **mẩu vụn** trên bàn.

He picked up every crumb after lunch.

Anh ấy đã nhặt hết mọi **mẩu vụn** sau bữa trưa.

A bird ate a crumb from the ground.

Một con chim đã ăn một **mẩu vụn** dưới đất.

Please don’t leave a single crumb on the couch.

Làm ơn đừng để lại một **mẩu vụn** nào trên ghế sofa.

Kids, wipe up those crumbs before the ants find them!

Các con, hãy lau sạch những **mẩu vụn** đó trước khi kiến đến nhé!

After everyone had eaten, there wasn’t a crumb left on the plate.

Sau khi mọi người đã ăn xong, không còn một **mẩu vụn** nào trên đĩa.