"cruising" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng, đều đặn, thường dùng cho xe, tàu thuyền hoặc đi dạo không vội vàng. Đôi khi còn mang ý nghĩa đi chơi không mục đích rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ việc di chuyển bằng xe, thuyền hoặc đi bộ thong thả. 'just cruising' nghĩa là đang thư giãn, không vội vã; đôi khi là đi vòng quanh tìm gì đó.
Examples
We were cruising along the highway at sunset.
Chúng tôi **di chuyển thong thả** trên đường cao tốc lúc hoàng hôn.
The boat was cruising gently on the lake.
Chiếc thuyền **lướt nhẹ nhàng** trên mặt hồ.
We saw people cruising around the city on bikes.
Chúng tôi nhìn thấy người ta **chạy xe dạo** quanh thành phố.
We’re just cruising, no need to hurry.
Chúng tôi chỉ **đi dạo chơi**, không cần vội đâu.
After dinner, they went cruising down Main Street.
Sau bữa tối, họ đi **dạo quanh** phố Chính.
Planes reach cruising altitude about ten minutes after takeoff.
Máy bay đạt tới độ cao **hành trình** sau khoảng mười phút cất cánh.