Type any word!

"cruisers" in Vietnamese

tàu tuần dươngxe tuần traxe đạp cruiser

Definition

Tàu tuần dương là tàu lớn, di chuyển nhanh, xe tuần tra của cảnh sát, hoặc xe đạp dùng để đi dạo thoải mái. Nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'police cruisers' dùng cho xe tuần tra cảnh sát, 'cruiser bikes' là xe đạp dạo biển. Ngữ cảnh thường xác định loại phương tiện nào đang nói đến.

Examples

The city bought new police cruisers this year.

Năm nay thành phố đã mua các **xe tuần tra** mới cho cảnh sát.

Some people enjoy riding beach cruisers.

Một số người thích đi **xe đạp cruiser** trên bãi biển.

During the parade, navy cruisers sailed past the crowd.

Trong lễ diễu hành, các **tàu tuần dương** hải quân đi ngang qua đám đông.

All the cruisers were lined up at the police station after the night shift.

Sau ca đêm, tất cả các **xe tuần tra** đều xếp hàng ở đồn cảnh sát.

Summer is the perfect season for taking your old cruisers out for a gentle ride.

Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đạp **xe cruiser** cũ ra ngoài đi dạo nhẹ nhàng.

The museum's exhibit features historic naval cruisers from the last century.

Triển lãm của bảo tàng có các **tàu tuần dương** hải quân lịch sử thế kỷ trước.