যেকোনো শব্দ লিখুন!

"cruise" in Vietnamese

du thuyềndi chuyển thư thả

Definition

“Du thuyền” là chuyến đi nghỉ dưỡng trên tàu biển. Là động từ, nghĩa là di chuyển một cách nhẹ nhàng, đều đặn và không vội vã, thường bằng tàu, ô tô hoặc máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Go on a cruise’ nghĩa là đi du lịch nghỉ dưỡng bằng tàu. Với nghĩa là động từ, thường chỉ việc di chuyển nhẹ nhàng, thoải mái; có thể dùng cho cả hành động đi loanh quanh khi không có mục đích cụ thể như ‘cruise around town’.

Examples

We took a cruise to the Caribbean last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi **du thuyền** đến vùng Caribbean.

The boat cruised along the river.

Chiếc thuyền **di chuyển thư thả** trên sông.

We cruised down the highway with the windows open.

Chúng tôi **di chuyển thư thái** trên đường cao tốc với cửa sổ mở.

They want to cruise around the Greek islands for a week.

Họ muốn **du ngoạn** quanh các đảo Hy Lạp trong một tuần.

Once we got onto the main road, we just cruised home.

Khi ra đường chính, chúng tôi chỉ việc **chạy thư thả** về nhà.

On Sunday afternoons, he likes to cruise around town with no plan.

Chiều chủ nhật, anh ấy thích **đi dạo loanh quanh** thành phố mà không có kế hoạch gì.