Type any word!

"crud" in Vietnamese

bẩnthứ linh tinhtrời ơi (cảm thán)

Definition

'Crud' là từ thông tục để chỉ chất bẩn, thứ lộn xộn hoặc điều khó chịu. Ngoài ra, nó cũng dùng để cảm thán khi bực mình hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ rất thông tục, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. 'Oh, crud!' thể hiện bực mình nhẹ hoặc bất ngờ.

Examples

There's crud all over the kitchen floor.

Sàn bếp đầy **bẩn**.

He got crud on his shirt while painting.

Anh ấy bị dính **bẩn** lên áo khi sơn.

Wash the crud off your hands before dinner.

Rửa sạch **bẩn** trên tay trước khi ăn tối nhé.

Oh, crud, I forgot my keys at home!

Ôi, **trời ơi**, mình quên chìa khóa ở nhà rồi!

This old bike is covered in rust and crud.

Chiếc xe đạp cũ này đầy rỉ sét và **bẩn**.

I’m so tired of dealing with this crud at work every day.

Tôi quá mệt với cái **thứ linh tinh** này ở chỗ làm mỗi ngày.