Ketik kata apa saja!

"crucified" in Vietnamese

bị đóng đinh trên thập tự giá

Definition

Bị giết bằng cách bị đóng đinh hoặc buộc vào cây thập tự, thường xảy ra vào thời cổ đại. Cũng có thể dùng bóng nghĩa là bị chỉ trích hoặc trừng phạt nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc ẩn dụ. Nói 'crucified by the media' có nghĩa là bị phê phán rất nặng nề.

Examples

Many people were crucified in ancient Rome as punishment.

Nhiều người đã bị **đóng đinh trên thập tự giá** ở La Mã cổ đại như một hình phạt.

Jesus was crucified according to Christian belief.

Theo niềm tin Cơ Đốc, Chúa Giêsu đã bị **đóng đinh trên thập tự giá**.

He felt crucified by all the negative comments.

Anh ấy cảm thấy như mình đã bị **đóng đinh trên thập tự giá** bởi tất cả những lời bình luận tiêu cực.

The coach was crucified by the fans after the defeat.

Sau thất bại, huấn luyện viên đã bị các cổ động viên **đóng đinh trên thập tự giá**.

After her mistake went public, she felt completely crucified at work.

Sau khi lỗi của cô ấy bị lộ, cô cảm thấy hoàn toàn **bị đóng đinh trên thập tự giá** ở nơi làm việc.

He joked that his mom would have him crucified if he came home late again.

Anh ấy đùa rằng mẹ sẽ **đóng đinh trên thập tự giá** anh nếu về nhà muộn nữa.