Digite qualquer palavra!

"crucial" em Vietnamese

cực kỳ quan trọngthen chốt

Definição

Điều gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu nếu muốn thành công hay đạt kết quả mong muốn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'crucial' mạnh hơn 'important', dùng khi điều gì đó có vai trò quyết định. Hay đi với: "crucial decision", "crucial role".

Exemplos

It is crucial to drink water every day.

Uống nước mỗi ngày là **cực kỳ quan trọng**.

Good teamwork is crucial for winning the game.

Làm việc nhóm tốt **cực kỳ quan trọng** để thắng trận.

Sleep is crucial for your health.

Giấc ngủ **cực kỳ quan trọng** cho sức khỏe của bạn.

Timing was crucial—we almost missed the last train.

Thời điểm **cực kỳ quan trọng**—chúng tôi suýt lỡ chuyến tàu cuối cùng.

Her ideas played a crucial role in the project’s success.

Ý tưởng của cô ấy đóng vai trò **cực kỳ quan trọng** trong thành công của dự án.

Don’t forget—your support is crucial to our team.

Đừng quên—sự giúp đỡ của bạn **cực kỳ quan trọng** với đội của chúng tôi.