"crowning" in Vietnamese
Definition
Đây là hành động đội vương miện cho ai đó, phong làm vua hoặc hoàng hậu. Ngoài ra, cũng chỉ thời điểm hoặc thành tựu cao nhất trong một quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng ẩn dụ cho thành tựu lớn nhất ('crowning achievement'). Trong y học, chỉ lúc đầu của em bé xuất hiện khi sinh. Thường dùng trang trọng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
The queen had her crowning ceremony last year.
Lễ **đội vương miện** của nữ hoàng đã diễn ra năm ngoái.
Winning the gold medal was the crowning moment of her career.
Đoạt huy chương vàng là **đỉnh cao** trong sự nghiệp của cô ấy.
The crowning of the new king took place in the grand hall.
Lễ **đội vương miện** nhà vua mới diễn ra trong đại sảnh.
Many see the bridge as the crowning achievement of modern engineering.
Nhiều người coi cây cầu là **đỉnh cao** của kỹ thuật hiện đại.
The chef called her new dessert the crowning touch to the menu.
Đầu bếp gọi món tráng miệng mới là điểm nhấn **đỉnh cao** của thực đơn.
During labor, the nurse said the baby was crowning and it was almost time.
Khi sinh, y tá nói rằng đầu em bé đang **tiến ra ngoài** và gần đến lúc rồi.