"crowned" in Vietnamese
Definition
Được chính thức trao vương miện làm vua hoặc hoàng hậu. Ngoài ra, từ này còn diễn đạt việc thứ gì đó nằm trên đỉnh của một vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nghi lễ, lịch sử hoặc ngữ cảnh vinh danh. Cũng thường dùng bóng nghĩa như 'được thành công trao tặng'.
Examples
The king was crowned in a grand ceremony.
Nhà vua đã được **trao vương miện** trong một buổi lễ long trọng.
She was crowned queen last year.
Cô ấy đã được **trao vương miện** làm hoàng hậu vào năm ngoái.
The mountain was crowned with snow.
Ngọn núi đã được **bao phủ** bởi tuyết.
At the end of the contest, she was finally crowned champion.
Cuối cuộc thi, cô ấy cuối cùng cũng đã được **trao vương miện** nhà vô địch.
He felt crowned with joy after hearing the good news.
Nghe tin vui, anh cảm thấy mình như được **trao vương miện** hạnh phúc.
Her efforts were finally crowned with success.
Nỗ lực của cô cuối cùng cũng được **đền đáp bằng thành công**.