"crown" in Vietnamese
Definition
Vương miện là vật trang trí đội trên đầu của vua, hoàng hậu hoặc người cai trị như biểu tượng quyền lực. Ngoài ra, có thể chỉ phần trên cùng của vật gì đó, đặc biệt là đỉnh đầu hoặc mão răng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất là vương miện. Có thể dùng trong nha khoa ('mão răng') và giải phẫu ('đỉnh đầu'). Gặp trong các cụm: 'wear a crown', 'the crown prince', 'to crown a winner'.
Examples
The king wore a gold crown.
Nhà vua đội một **vương miện** vàng.
She felt like a queen with flowers in her hair like a crown.
Cô ấy cảm thấy mình như nữ hoàng với những bông hoa trong tóc như một chiếc **vương miện**.
The dentist put a crown on my tooth.
Nha sĩ đã lắp một chiếc **mão răng** cho răng của tôi.
Who gets the crown this year?
Ai sẽ nhận được **vương miện** năm nay?
That final goal was the perfect way to crown the match.
Bàn thắng cuối cùng ấy đã **cũng cố** trận đấu một cách hoàn hảo.
He had a bald spot at the crown of his head.
Anh ấy bị hói ở **đỉnh đầu**.