Type any word!

"crowbar" in Vietnamese

xà beng

Definition

Xà beng là một thanh sắt nặng, một đầu cong, dùng để cạy hoặc bẩy vật nặng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

"Xà beng" thường dùng trong xây dựng hoặc phá khóa, không phải dụng cụ gia đình thông thường. Đừng nhầm với 'thanh sắt' thông thường.

Examples

He used a crowbar to open the old door.

Anh ấy dùng **xà beng** để mở cánh cửa cũ.

The crowbar is heavy and made of iron.

**Xà beng** nặng và làm bằng sắt.

Do you have a crowbar in your toolbox?

Bạn có **xà beng** trong hộp dụng cụ không?

The burglar tried to break in with a crowbar, but failed.

Tên trộm đã cố dùng **xà beng** để đột nhập nhưng không thành công.

It took two people and a crowbar to move that huge crate.

Cần hai người và một **xà beng** để di chuyển thùng lớn đó.

Be careful—using a crowbar the wrong way can be dangerous.

Cẩn thận—dùng **xà beng** không đúng cách có thể nguy hiểm.