"crotch" in Vietnamese
Definition
Vùng giữa hai chân nơi chúng nối với thân, hoặc phần quần bao phủ vùng đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả quần áo. Không nên dùng từ này trong văn viết trang trọng hoặc lịch sự.
Examples
My jeans have a hole in the crotch.
Quần jean của tôi bị rách ở **háng**.
Babies need to have their crotch cleaned during diaper changes.
Khi thay tã, cần vệ sinh **háng** cho em bé.
He hurt his crotch while playing football.
Anh ấy bị đau **háng** khi chơi bóng đá.
The crotch seam on these trousers is uncomfortable.
Đường may ở **háng** quần này khiến khó chịu.
She spilled her drink right in her crotch—so embarrassing!
Cô ấy làm đổ nước vào ngay **háng** — thật xấu hổ!
In yoga, keep your crotch relaxed to avoid tension.
Trong yoga, hãy thư giãn **háng** để tránh căng thẳng.