"crossword" in Vietnamese
Definition
Một loại trò chơi ô chữ, trong đó các từ phải điền vào các ô dựa trên các gợi ý hàng ngang và hàng dọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được gọi là 'trò chơi ô chữ'. Phổ biến trên báo và ứng dụng. Dùng với các động từ như 'giải', 'làm', 'hoàn thành'. Không giống với 'tìm từ'.
Examples
I like to do the crossword in the newspaper.
Tôi thích làm **ô chữ** trên báo.
She solved the entire crossword by herself.
Cô ấy đã tự mình giải hết toàn bộ **ô chữ**.
Can you help me with this crossword clue?
Bạn có thể giúp tôi gợi ý cho **ô chữ** này không?
My grandfather starts his day with a cup of tea and the crossword.
Ông tôi bắt đầu ngày mới với một tách trà và **ô chữ**.
That was the toughest crossword I've ever seen!
Đó là **ô chữ** khó nhất tôi từng thấy!
Whenever I'm bored, I pick up a crossword to pass the time.
Bất cứ khi nào tôi thấy chán, tôi lại lấy một **ô chữ** để giải khuây.