"crosby" in Vietnamese
Definition
Crosby là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên địa điểm. Có thể chỉ người nổi tiếng hoặc thị trấn, thành phố, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Crosby' luôn viết hoa. Khi nói, hãy làm rõ đó là người nổi tiếng hay địa danh để tránh nhầm lẫn.
Examples
Crosby is a famous last name.
**Crosby** là một họ nổi tiếng.
I visited Crosby in England last summer.
Mùa hè rồi tôi đã đến **Crosby** ở Anh.
Sidney Crosby plays ice hockey.
Sidney **Crosby** chơi khúc côn cầu trên băng.
Did you listen to that old Bing Crosby song?
Bạn đã nghe bài hát cũ của Bing **Crosby** chưa?
There are three different Crosby towns in the United States.
Ở Mỹ có ba thị trấn **Crosby** khác nhau.
Whenever someone mentions Crosby, I think of Christmas music.
Mỗi khi ai đó nhắc đến **Crosby**, tôi lại nghĩ đến nhạc Giáng Sinh.