Type any word!

"croquet" in Vietnamese

crô-kê

Definition

Crô-kê là trò chơi ngoài trời, người chơi dùng vồ gỗ đánh bóng qua các vòng sắt nhỏ đặt trên bãi cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Crô-kê" chủ yếu xuất hiện trong các nền văn hóa phương Tây, không phổ biến ở Việt Nam. Thường liên quan đến các buổi tụ họp ngoài trời thanh lịch.

Examples

We played croquet in the garden this afternoon.

Chiều nay chúng tôi chơi **crô-kê** ở vườn.

Croquet is easy to learn but hard to master.

**Crô-kê** dễ học nhưng khó trở thành cao thủ.

My grandmother loves watching croquet matches on TV.

Bà tôi rất thích xem các trận **crô-kê** trên TV.

I’ve never actually played croquet, but it looks like a lot of fun at those garden parties.

Tôi thật ra chưa bao giờ chơi **crô-kê**, nhưng nó trông rất vui ở các bữa tiệc ngoài vườn đó.

Whenever the weather is nice, the neighbors set up a croquet set on their lawn.

Khi thời tiết đẹp, hàng xóm bày bộ **crô-kê** trên bãi cỏ của họ.

Bringing out the old croquet set is a summer tradition in my family.

Mang bộ **crô-kê** cũ ra là truyền thống mùa hè của gia đình tôi.