اكتب أي كلمة!

"crops" بـVietnamese

cây trồng

التعريف

Cây lương thực, rau củ hoặc hoa quả được nông dân trồng để làm thực phẩm hoặc mục đích khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại cây trồng như 'cây lương thực', 'cây công nghiệp'. Không dùng cho nghĩa chỉnh sửa ảnh ('crop a photo').

أمثلة

Farmers plant crops in the spring.

Nông dân gieo **cây trồng** vào mùa xuân.

The field is full of different crops.

Cánh đồng đầy các loại **cây trồng** khác nhau.

Rice and wheat are important crops.

Gạo và lúa mì là những **cây trồng** quan trọng.

This year, the crops didn't grow well because of the drought.

Năm nay, vì hạn hán nên **cây trồng** không phát triển tốt.

Most of the local crops are sold at the market every weekend.

Hầu hết các **cây trồng** địa phương đều được bán ở chợ mỗi cuối tuần.

They're trying new crops to see which ones grow best in this soil.

Họ thử trồng các **cây trồng** mới để xem loại nào phát triển tốt nhất trên đất này.