"crook" in Indonesian
Definition
Người lừa gạt hoặc trộm cắp; cũng chỉ cây gậy cong mà người chăn cừu sử dụng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong tiếng Anh thông tục, phim hay truyện tội phạm. Đừng nhầm với 'crooked' là tính từ. Cũng dùng chỉ gậy của người chăn cừu.
Examples
That crook stole my wallet.
Tên **kẻ lừa đảo** đó đã lấy trộm ví của tôi.
He is a well-known crook in the city.
Anh ta là **kẻ lừa đảo** nổi tiếng ở thành phố.
The shepherd held his crook tightly.
Người chăn cừu nắm chặt **gậy cong** của mình.
You can't trust that guy—he's a real crook.
Bạn không thể tin người đó đâu—hắn là **kẻ lừa đảo** thật sự.
The police finally caught the crook who had been robbing banks.
Cuối cùng cảnh sát đã bắt được **kẻ lừa đảo** đã cướp ngân hàng.
He hooked the lost sheep with his crook and pulled it to safety.
Ông dùng **gậy cong** để kéo con cừu đi lạc vào nơi an toàn.