"cromwell" in Vietnamese
Definition
Cromwell thường chỉ Oliver Cromwell, một lãnh đạo quân sự và chính trị người Anh thế kỷ 17, từng giữ chức Lãnh chúa Bảo hộ của Anh, Scotland và Ireland.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cromwell' gần như luôn là danh từ riêng chỉ Oliver Cromwell, chỉ nên dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật. Không dùng từ này như danh từ chung hay tính từ.
Examples
Cromwell became Lord Protector of England in 1653.
**Cromwell** trở thành Lãnh chúa Bảo hộ của Anh vào năm 1653.
Many people study Cromwell in history class.
Nhiều người học về **Cromwell** trong lớp lịch sử.
The statue in the square is of Cromwell.
Bức tượng ở quảng trường là của **Cromwell**.
Some people admire Cromwell for his leadership, while others criticize him.
Một số người ngưỡng mộ **Cromwell** vì khả năng lãnh đạo, trong khi số khác lại chỉ trích ông.
The English Civil War changed after Cromwell took control of the army.
Cuộc nội chiến Anh thay đổi sau khi **Cromwell** nắm quyền kiểm soát quân đội.
Have you read any biographies about Cromwell? They're fascinating.
Bạn đã đọc tiểu sử nào về **Cromwell** chưa? Chúng rất cuốn hút.