"croissants" in Vietnamese
Definition
Bánh sừng bò là loại bánh ngọt có hình lưỡi liềm, được làm từ nhiều lớp bột mì và bơ, có nguồn gốc từ Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bánh sừng bò' chỉ chung loại bánh này, có thể ăn vào bữa sáng hoặc dùng với cà phê. Có loại truyền thống không nhân, nhưng cũng có loại nhân sô-cô-la, thịt nguội, hoặc phô mai.
Examples
I bought two croissants for breakfast.
Tôi đã mua hai cái **bánh sừng bò** cho bữa sáng.
She likes chocolate-filled croissants.
Cô ấy thích **bánh sừng bò** nhân sô cô la.
Croissants are very popular in France.
**Bánh sừng bò** rất phổ biến ở Pháp.
The bakery down the street makes the best croissants I've ever had.
Tiệm bánh ở cuối phố làm **bánh sừng bò** ngon nhất mà tôi từng ăn.
Every Sunday, we sit at a café and share fresh croissants.
Mỗi Chủ nhật, chúng tôi ngồi ở quán cà phê và chia sẻ **bánh sừng bò** tươi.
If you heat up croissants in the oven, they taste even better.
Nếu làm nóng **bánh sừng bò** trong lò, chúng sẽ càng ngon hơn.