"crocodiles" in Vietnamese
Definition
Động vật bò sát lớn, ăn thịt, có thân dài, hàm khỏe và da dày, sống ở các sông hồ vùng nhiệt đới. Dạng số nhiều của 'cá sấu'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá sấu' là số nhiều khi nói về nhiều con, thường dùng khi đề cập trong thiên nhiên, sở thú hoặc phim tài liệu. Không nhầm lẫn với 'cá sấu mõm ngắn' (alligators), là loài khác.
Examples
Crocodiles live in rivers and lakes.
**Cá sấu** sống ở sông và hồ.
The zoo has three crocodiles.
Sở thú có ba con **cá sấu**.
Many ancient stories talk about crocodiles.
Nhiều câu chuyện cổ xưa kể về **cá sấu**.
Did you know crocodiles can survive months without food?
Bạn có biết **cá sấu** có thể sống hàng tháng không ăn không?
We saw a group of crocodiles basking in the sun.
Chúng tôi đã thấy một nhóm **cá sấu** phơi nắng.
Be careful—some rivers here have wild crocodiles.
Cẩn thận—một số con sông ở đây có **cá sấu** hoang dã.