Type any word!

"critters" in Indonesian

con vật nhỏsinh vật nhỏ

Definition

'Critters' là từ thân mật chỉ những con vật nhỏ hoặc sinh vật nhỏ, thường dùng để nói về chúng một cách dễ thương hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói về con vật nhỏ trong bối cảnh vui vẻ, không trang trọng. Không dùng cho người hay bối cảnh nghiêm túc. So với 'creature' thì thân mật hơn, còn 'beast' có nghĩa mạnh, đáng sợ hơn.

Examples

Look at all the critters in the garden!

Nhìn kìa, có bao nhiêu **con vật nhỏ** ở trong vườn!

Some critters come out at night.

Một số **con vật nhỏ** xuất hiện vào ban đêm.

My brother loves to find little critters under rocks.

Em trai tôi thích tìm **con vật nhỏ** dưới các tảng đá.

Watch out for those critters! Some of them bite.

Cẩn thận với những **con vật nhỏ** đó nhé! Có con sẽ cắn đấy.

After the rain, all sorts of critters show up on the path.

Sau cơn mưa, đủ loại **con vật nhỏ** xuất hiện trên lối đi.

My grandma calls all insects and tiny animals 'critters.'

Bà tôi gọi tất cả côn trùng và **con vật nhỏ** là 'con vật nhỏ'.