Type any word!

"criticized" in Vietnamese

bị chỉ trích

Definition

Chỉ ra điểm sai hoặc điểm yếu của ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng khi đánh giá tiêu cực hoặc góp ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng, nhưng tùy vào bối cảnh có thể nặng nề. Mẫu 'criticized for' dùng để nêu lý do bị chỉ trích. Có thể chỉ góp ý chân thành, không hoàn toàn tiêu cực.

Examples

He was criticized for his mistakes at work.

Anh ấy đã bị **chỉ trích** vì những sai lầm tại nơi làm việc.

She criticized the movie for being boring.

Cô ấy **chỉ trích** bộ phim vì quá nhàm chán.

My parents criticized my decision to travel alone.

Bố mẹ tôi đã **chỉ trích** quyết định đi du lịch một mình của tôi.

The company was heavily criticized after the product failed.

Công ty đã bị **chỉ trích** nặng nề sau khi sản phẩm thất bại.

He always feels hurt when he's criticized, even if it's meant to help.

Anh ấy luôn cảm thấy buồn khi bị **chỉ trích**, dù là để giúp đỡ.

Some artists are criticized for trying new styles, but they keep experimenting.

Một số nghệ sĩ bị **chỉ trích** vì thử phong cách mới, nhưng họ vẫn tiếp tục sáng tạo.