"criteria" in Vietnamese
Definition
Những tiêu chuẩn hoặc điều kiện dùng để đánh giá hoặc quyết định điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Criteria' là danh từ số nhiều, dạng số ít là 'criterion'. Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức. Hay gặp trong cụm như 'đáp ứng tiêu chí', 'bộ tiêu chí'.
Examples
We need to decide on the criteria for the job.
Chúng ta cần quyết định **tiêu chí** cho công việc này.
The criteria are clear and simple.
**Tiêu chí** rõ ràng và đơn giản.
Applicants must meet all the criteria.
Ứng viên phải đáp ứng tất cả các **tiêu chí**.
Different schools use different criteria for admission.
Các trường khác nhau sử dụng các **tiêu chí** khác nhau để tuyển sinh.
Cost, location, and quality are all important criteria.
Chi phí, vị trí và chất lượng đều là những **tiêu chí** quan trọng.
They changed the criteria halfway through the selection process.
Họ đã thay đổi **tiêu chí** khi quy trình tuyển chọn đang diễn ra.