"crisis" in Vietnamese
Definition
Khủng hoảng là tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm, đòi hỏi phải hành động nhanh chóng hoặc có quyết định quan trọng. Nó có thể xảy ra trong đời sống cá nhân, chính trị, y tế, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ như 'khủng hoảng kinh tế', 'khủng hoảng chính trị', 'khủng hoảng sức khỏe', 'khủng hoảng bản sắc' rất phổ biến. 'Khủng hoảng' mô tả mức độ nghiêm trọng hơn so với 'vấn đề' thông thường.
Examples
The country is facing an economic crisis.
Đất nước đang đối mặt với **khủng hoảng** kinh tế.
She called her doctor during a mental health crisis.
Cô ấy đã gọi cho bác sĩ khi gặp **khủng hoảng** về sức khỏe tinh thần.
We need a plan before the crisis gets worse.
Chúng ta cần một kế hoạch trước khi **khủng hoảng** trở nên tồi tệ hơn.
At first it looked like a small issue, but it turned into a full-blown crisis.
Ban đầu, nó chỉ giống như một vấn đề nhỏ, nhưng rồi đã trở thành một **khủng hoảng** thực sự.
The company hired an expert to help manage the crisis.
Công ty đã thuê chuyên gia để xử lý **khủng hoảng**.
He is having a bit of an identity crisis after changing careers.
Anh ấy đang gặp một chút **khủng hoảng** bản sắc sau khi đổi nghề.