"crippling" en Indonesian
Definición
Gây ra thiệt hại nặng hoặc làm cho không thể hoạt động bình thường. Thường nói về điều gì đó khiến người hoặc hệ thống mất khả năng hoạt động.
Notas de Uso (Indonesian)
Chỉ dùng khi hậu quả rất nặng, ví dụ 'crippling debt', 'crippling injury', 'crippling fear'. Không dùng cho vấn đề nhẹ. Có thể chỉ tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc kinh tế.
Ejemplos
The company suffered crippling financial losses last year.
Công ty đã chịu **tổn thất tài chính tàn phá** vào năm ngoái.
The drought had a crippling effect on the crops.
Hạn hán đã gây ra tác động **tàn phá** lên mùa màng.
The accident left him with a crippling injury.
Tai nạn đã khiến anh ấy bị thương **tàn phá**.
She grew up with crippling anxiety that made school difficult.
Cô ấy lớn lên với sự lo âu **làm tê liệt**, khiến việc đi học trở nên khó khăn.
Rising prices have a crippling impact on many families.
Giá tăng gây ảnh hưởng **tàn phá** lên nhiều gia đình.
The storm caused crippling power outages across the region.
Cơn bão đã gây ra mất điện **làm tê liệt** trên toàn khu vực.