"cripples" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc cái gì bị tổn hại nghiêm trọng đến mức không còn hoạt động bình thường được nữa. Trước đây là từ xúc phạm dùng cho người khuyết tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khi mô tả người là rất xúc phạm, nên dùng 'người khuyết tật' thay thế. Ở dạng động từ thích hợp cho văn cảnh trang trọng hoặc nói về thiệt hại lớn ('bệnh tật làm tê liệt nền kinh tế').
Examples
The disease cripples many people every year.
Căn bệnh này mỗi năm **làm tê liệt** nhiều người.
A car accident sometimes cripples its victims.
Tai nạn xe hơi đôi khi khiến nạn nhân bị **làm tê liệt**.
Polio cripples children if they are not vaccinated.
Bại liệt có thể **làm tê liệt** trẻ em nếu không tiêm vắc-xin.
Economic collapse cripples entire regions for years.
Sự sụp đổ kinh tế có thể **làm tê liệt** cả vùng trong nhiều năm.
A hacker attack cripples the network, and nobody can get online.
Một cuộc tấn công của hacker **làm tê liệt** mạng lưới, không ai có thể truy cập mạng.
Using 'cripples' to describe people is hurtful and outdated.
Dùng từ '**cripples**' để mô tả người là xúc phạm và lỗi thời.