"criminals" in Vietnamese
Definition
Những người thực hiện hành vi phạm tội hoặc tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp, thường là những vi phạm nghiêm trọng hoặc lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tội phạm' thường dùng trong tin tức, pháp luật hoặc công an. Không nên dùng cho vi phạm nhỏ; dùng 'người vi phạm', 'đối tượng' khi thích hợp.
Examples
The police caught two criminals last night.
Cảnh sát đã bắt hai **tội phạm** vào tối qua.
Some criminals use the internet to steal money.
Một số **tội phạm** sử dụng internet để lấy cắp tiền.
The city wants to stop young people from becoming criminals.
Thành phố muốn ngăn thanh thiếu niên trở thành **tội phạm**.
These criminals are smarter than people think, so the investigation may take time.
Những **tội phạm** này thông minh hơn người ta nghĩ, nên cuộc điều tra có thể mất thời gian.
You can't treat all criminals the same, because every case is different.
Không thể đối xử mọi **tội phạm** như nhau vì mỗi trường hợp là khác biệt.
The movie makes the criminals look cool, which bothers some parents.
Bộ phim khiến các **tội phạm** trông ngầu, điều này khiến một số phụ huynh khó chịu.